se morfondre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Chờ đợi một cách sốt ruột, nôn nóng: Diễn tả trạng thái lo lắng, bồn chồn, thiếu kiên nhẫn khi phải chờ đợi một điều đó.
    • Rét run, rét cóng (nghĩa cổ, ít dùng): Diễn tả trạng thái run lên lạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il se morfond dans la salle d'attente depuis une heure. (Anh ấy đang sốt ruột chờ đợi trong phòng chờ đã một tiếng đồng hồ rồi.)
    • Ne te morfonds pas, il va arriver. (Đừng sốt ruột/nôn nóng, anh ấy sắp đến rồi.)
    • Elle se morfondait d'ennui toute la journée. ( ấy đã cảm thấy bồn chồn chán suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se morfondre à + infinitif": sốt ruột, nôn nóng để làm gì đó.
    • Il se morfond à attendre une réponse. (Anh ta sốt ruột chờ đợi một câu trả lời.)
  • "se morfondre sur quelque chose": day dứt, ủ rũ điều đó.
    • Arrête de te morfondre sur ton échec. (Đừng day dứt về thất bại của anh nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Morfondre (verbe transitif, cổ) (Động từ ngoại động, cổ): Làm cho ai đó run lên lạnh.
  • Morfondu, e (adj) (Tính từ): Có vẻ ủ rũ, buồn bã.
    • Il a l'air tout morfondu. (Trông anh ấy có vẻ rất ủ rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • S'impatienter: Mất kiên nhẫn, sốt ruột.
  • Se languir: Mong nhớ, mòn mỏi chờ đợi (thường nhớ nhung).
  • Ronger son frein (thành ngữ): Nén lòng chờ đợi một cách khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâyđộng từ phản thân tiếng Pháp, cấu trúc tương tự đã được trình bàymục 'Cách sử dụng nâng cao')

Thành ngữ liên quan
  • Se morfondre comme un poulet en gelée (thành ngữ, hài hước): Sốt ruột chờ đợi một cách vô vọng (nghĩa đen: sốt ruột như một con trong thạch).
tự động từ
  1. chờ đợi sốt ruột
  2. (từ nghĩa ) rét run, rét cóng